mélanome

Học thuật
Thân thiện
mélanome

Un patient consulte un dermatologue pour un mélanome suspect.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U hắc tố (melanoma): Một loại ung thư da nghiêm trọng, phát triển từ các tế bào hắc tố (melanocytes) - những tế bào tạo ra sắc tố melanin cho da. Đâydạng ung thư da nguy hiểm nhất khả năng di căn cao nếu không được phát hiện sớm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dépistage précoce du mélanome est crucial pour un traitement efficace. (Việc tầm soát sớm u hắc tốrất quan trọng pour điều trị hiệu quả.)
    • Une exposition excessive au soleil est un facteur de risque majeur pour le mélanome. (Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trờimột yếu tố nguy chính đối với u hắc tố.)
    • Le dermatologue a examiné le grain de beauté suspect pour écarter un mélanome. (Bác sĩ da liễu đã kiểm tra nốt ruồi khả nghi để loại trừ u hắc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mélanome malin": u hắc tố ác tính. Cụm từ này thường được dùng trong y học để nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của khối u.

    • Le diagnostic a confirmé un mélanome malin au stade précoce. (Kết quả chẩn đoán xác nhận một u hắc tố ác tínhgiai đoạn sớm.)
  • "mélanome cutané": u hắc tố da. Cụm từ này chỉ vị trí phát sinh của khối u, phân biệt với các loại u hắc tố hiếm gặpmắt hoặc niêm mạc.

    • Le mélanome cutané représente la grande majorité des cas. (U hắc tố da chiếm đa số các trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélanocyte (danh từ giống đực): Tế bào hắc tố. Đâytế bào tạo ra melanin nguồn gốc phát sinh của u hắc tố.

    • Les mélanocytes sont responsables de la pigmentation de la peau. (Tế bào hắc tố chịu trách nhiệm cho sự tạo màu của da.)
  • Mélanine (danh từ giống cái): Hắc tố, melanin. Sắc tố tự nhiên quyết định màu da, tóc mắt.

    • La mélanine protège la peau des rayons UV. (Hắc tố bảo vệ da khỏi tia UV.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancer de la peau (à mélanocytes): Ung thư da (từ tế bào hắc tố). Đâycách giải thích hoặc mô tả bệnh một cách rõ ràng hơn.
  • Tumeur mélanique: Khối u hắc tố. Thuật ngữ y học đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ y học chuyên ngành.)

mélanome

Un patient consulte un dermatologue pour un mélanome suspect.

danh từ giống đực
  1. (y học) u melanin