méli-mélo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mớ hỗn tạp, đám lộn xộn: Chỉ một tập hợp lộn xộn, không có trật tự, gồm nhiều thứ khác nhau trộn lẫn vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son sac est un vrai méli-mélo de vêtements et de livres. (Cái túi của anh ấy là một mớ quần áo và sách vở hỗn tạp thực sự.)
- Dans sa tête, c'était un méli-mélo d'idées contradictoires. (Trong đầu cô ấy là một mớ ý tưởng mâu thuẫn lộn xộn.)
- Le tiroir était un méli-mélo de clés, de pièces et de vieux papiers. (Ngăn kéo là một đám lộn xộn gồm chìa khóa, đồng xu và giấy tờ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en méli-mélo": ở trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn.
- Toutes mes affaires sont en méli-mélo depuis le déménagement. (Tất cả đồ đạc của tôi đang trong tình trạng lộn xộn kể từ khi chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mélange (danh từ giống đực): sự pha trộn, hỗn hợp (mang tính trung lập hơn, ít nhấn mạnh sự lộn xộn).
- Fouillis (danh từ giống đực): mớ hỗn độn, bừa bộn (gần nghĩa, cũng chỉ sự lộn xộn).
- Pagaille (danh từ giống cái): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn (thường chỉ tình trạng rối ren hơn).
Từ đồng nghĩa
- Désordre: sự lộn xộn, không có trật tự.
- Bazar (thân mật): mớ hỗn độn, cảnh bừa bãi.
- Imbroglio: tình huống rối rắm, phức tạp (thường dùng cho các vấn đề, tình huống).
Thành ngữ liên quan
- "C'est le méli-mélo": Đây là một cách nói thân mật để diễn tả một tình huống hoặc một tập hợp hoàn toàn lộn xộn, không thể hiểu nổi.
- Avec toutes ces règles nouvelles, c'est le méli-mélo ! (Với tất cả những quy định mới này, thật là một mớ hỗn độn!)
danh từ giống đực
- (thân mật) mớ hỗn tạp, đám lộn xộn
- Un méli-mélo de gensđám người lộn xộn