mélongine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả cà tím: Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "aubergine" hoặc "mélongène", dùng để chỉ loại quả vỏ màu tím sẫm hoặc trắng, thịt trắng, thường được dùng làm rau củ trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mélongine est un légume-fruit très utilisé dans la cuisine méditerranéenne. (Quả cà tímmột loại rau-quả được sử dụng rất nhiều trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
    • On peut faire de la ratatouille avec des mélongines. (Người ta có thể làm món ratatouille với cà tím.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mélongine" là một từ cổ hoặc ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ phổ biến chuẩn hiện nay"aubergine" hoặc "mélongène".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc trong một số phương ngữ địa phương.
Biến thể từ liên quan
  • Mélongène (n.f): Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn của "mélongine", cùng chỉ quả cà tím.
  • Aubergine (n.f): Từ phổ biến chuẩn nhất trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ quả cà tím.
  1. xem mélongène