mélongine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả cà tím: Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "aubergine" hoặc "mélongène", dùng để chỉ loại quả có vỏ màu tím sẫm hoặc trắng, thịt trắng, thường được dùng làm rau củ trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mélongine est un légume-fruit très utilisé dans la cuisine méditerranéenne. (Quả cà tím là một loại rau-quả được sử dụng rất nhiều trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- On peut faire de la ratatouille avec des mélongines. (Người ta có thể làm món ratatouille với cà tím.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "mélongine" là một từ cổ hoặc ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ phổ biến và chuẩn hiện nay là "aubergine" hoặc "mélongène".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc trong một số phương ngữ địa phương.
Biến thể và từ liên quan
- Mélongène (n.f): Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn của "mélongine", cùng chỉ quả cà tím.
- Aubergine (n.f): Từ phổ biến và chuẩn nhất trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ quả cà tím.
- xem mélongène