mélophage

Học thuật
Thân thiện
mélophage

Un mouton broute paisiblement dans un pré tandis qu'un mélophage se déplace dans sa laine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Rận cừu: Một loài côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), ký sinh trên cừu, hút máu gây hại cho vật chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mélophage est un parasite commun des troupeaux de moutons. (Rận cừumột loàisinh phổ biến trên các đàn cừu.)
    • L'infestation par les mélophages peut affaiblir les animaux. (Sự nhiễmsinh bởi rận cừu có thể làm suy yếu các con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn chăn nuôi hoặc thú y liên quan đến cừu các loài động vật lông khác.
Biến thể từ gần giống
  • Mélophagose (n.f): Chỉ tình trạng bệnh lý, sự nhiễmsinh do rận cừu gây ra.
    • La mélophagose nécessite un traitement approprié. (Bệnh nhiễm rận cừu cần một phương pháp điều trị thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pou du mouton: Rận cừu (cách gọi thông thường, mô tả).
  • Parasite externe du mouton: Ký sinh trùng ngoài của cừu.
Thông tin thêm
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (cừu) + (ăn), nghĩa đen là "loài ăn cừu".
mélophage

Un mouton broute paisiblement dans un pré tandis qu'un mélophage se déplace dans sa laine.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rận cừu (sâu bọ hai cánh)