mélophage
Học thuậtThân thiện
Un mouton broute paisiblement dans un pré tandis qu'un mélophage se déplace dans sa laine.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Rận cừu: Một loài côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), ký sinh trên cừu, hút máu và gây hại cho vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mélophage est un parasite commun des troupeaux de moutons. (Rận cừu là một loài ký sinh phổ biến trên các đàn cừu.)
- L'infestation par les mélophages peut affaiblir les animaux. (Sự nhiễm ký sinh bởi rận cừu có thể làm suy yếu các con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn chăn nuôi hoặc thú y liên quan đến cừu và các loài động vật có lông khác.
Biến thể và từ gần giống
- Mélophagose (n.f): Chỉ tình trạng bệnh lý, sự nhiễm ký sinh do rận cừu gây ra.
- La mélophagose nécessite un traitement approprié. (Bệnh nhiễm rận cừu cần một phương pháp điều trị thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Pou du mouton: Rận cừu (cách gọi thông thường, mô tả).
- Parasite externe du mouton: Ký sinh trùng ngoài của cừu.
Thông tin thêm
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (cừu) + (ăn), nghĩa đen là "loài ăn cừu".
Un mouton broute paisiblement dans un pré tandis qu'un mélophage se déplace dans sa laine.
danh từ giống đực
- (động vật học) rận cừu (sâu bọ hai cánh)