mémorandum

Học thuật
Thân thiện
mémorandum

Le diplomate consulte un mémorandum sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giác thư: Trong ngoại giao, đâymột văn bản chính thức, thường ngắn gọn, trình bày chi tiết các sự kiện, lập trường hoặc đề xuất liên quan đến một vấn đề cụ thể, dùng để trao đổi giữa các chính phủ hoặc trong một hội nghị quốc tế.
    • Bản ghi nhớ, bản ghi chép: Một văn bản ghi lại những điểm chính, thỏa thuận, hoặc các sự việc cần nhớ, thường dùng trong nội bộ cơ quan, công ty hoặc giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a présenté un mémorandum détaillant sa position sur le conflit. (Chính phủ đã trình bày một giác thư chi tiết hóa lập trường của mình về cuộc xung đột.)
    • Veuillez consulter le mémorandum de la réunion de la semaine dernière. (Xin vui lòng tham khảo bản ghi nhớ của cuộc họp tuần trước.)
    • J'ai noté cette idée dans mon mémorandum. (Tôi đã ghi lại ý tưởng này vào sổ ghi chép của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémorandum d'accord" (viết tắt: MOU): Biên bản ghi nhớ. Đâymột thỏa thuận không ràng buộc về mặt phápgiữa hai hoặc nhiều bên, nêu các nguyên tắc phạm vi hợp tác dự kiến.
    • Les deux entreprises ont signé un mémorandum d'accord pour explorer un partenariat. (Hai công ty đãmột biên bản ghi nhớ để khám phá quan hệ đối tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mémorandum thường được viết tắt thành memo trong ngữ cảnh thương mại hoặc hành chính.
    • J'ai reçu un memo du directeur. (Tôi đã nhận được một bản ghi nhớ từ giám đốc.)
  • Note (nữ tính): Ghi chú, thường ngắn hơn ít chính thức hơn.
  • Procès-verbal (danh từ giống đực): Biên bản (cuộc họp), thường chi tiết tính chất chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bref (danh từ giống đực): Bản tóm tắt, báo cáo ngắn.
  • Aide-mémoire (danh từ giống đực): Văn bản tóm tắt giúp ghi nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mémorandum")

mémorandum

Le diplomate consulte un mémorandum sur son bureau.

  1. (ngoại giao) giác thư
  2. điều ghi lại; sổ ghi, sổ tay