mémorialiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết hồi ký: Chỉ một tác giả chuyên viết hoặc đã viết hồi ký, ghi chép lại những sự kiện lịch sử hoặc trải nghiệm cá nhân mà họ đã chứng kiến hoặc tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Saint-Simon est un mémorialiste célèbre du règne de Louis XIV. (Saint-Simon là một người viết hồi ký nổi tiếng về triều đại Louis XIV.)
- Cette mémorialiste a raconté son enfance pendant la guerre. (Người viết hồi ký này đã kể lại tuổi thơ của bà trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mémorialiste des grands événements": người viết hồi ký về các sự kiện lớn.
- Il se considérait comme le mémorialiste des grands événements de son époque. (Ông ấy tự coi mình là người viết hồi ký về các sự kiện lớn của thời đại mình.)
"œuvre d'un mémorialiste": tác phẩm của một người viết hồi ký.
- Ce livre est l'œuvre d'un mémorialiste talentueux. (Cuốn sách này là tác phẩm của một người viết hồi ký tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
Mémorial (danh từ): đài tưởng niệm, bia kỷ niệm.
- Ils ont visité le mémorial de la guerre. (Họ đã thăm đài tưởng niệm chiến tranh.)
Mémoire (danh từ): ký ức, trí nhớ; bản ghi chép, hồi ký (trong văn học).
- Elle a publié ses mémoires. (Bà ấy đã xuất bản hồi ký của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Chroniqueur: người ghi chép biên niên sử.
- Mémorialiste và chroniqueur có thể gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh việc ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian, trong khi thường mang tính cá nhân và hồi tưởng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'mémorialiste')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mémorialiste')
danh từ
- người viết hồi ký