mémorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng: Hành động hoặc quá trình lưu giữ thông tin trong trí nhớ một cách có chủ đích và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mémorisation des poèmes est un exercice scolaire courant. (Việc học thuộc lòng các bài thơ là một bài tập phổ biến trong trường học.)
- Il utilise des techniques de mémorisation pour retenir les numéros de téléphone. (Anh ấy sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ để nhớ số điện thoại.)
- La mémorisation à long terme nécessite de la répétition. (Sự ghi nhớ lâu dài đòi hỏi sự lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mémorisation par cœur": học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn.
- La mémorisation par cœur des dates historiques est parfois critiquée. (Việc học thuộc lòng các mốc lịch sử đôi khi bị chỉ trích.)
"processus de mémorisation": quá trình ghi nhớ.
- Le processus de mémorisation varie d'une personne à l'autre. (Quá trình ghi nhớ khác nhau ở mỗi người.)
Biến thể và từ gần giống
Mémoriser (động từ): ghi nhớ, học thuộc.
- Il faut mémoriser cette liste de vocabulaire. (Cần phải học thuộc danh sách từ vựng này.)
Mnémonique (tính từ/danh từ): (thuộc về) trí nhớ; phép ghi nhớ.
- Une technique mnémotechnique aide à la mémorisation. (Một kỹ thuật ghi nhớ hỗ trợ cho việc học thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Rétention (danh từ giống cái): sự lưu giữ, sự ghi nhớ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tâm lý học).
- Apprentissage par cœur (cụm danh từ): việc học thuộc lòng.
Các cụm từ liên quan
Facilité de mémorisation: khả năng ghi nhớ dễ dàng.
- Ce logiciel augmente la facilité de mémorisation. (Phần mềm này làm tăng khả năng ghi nhớ dễ dàng.)
Trouble de la mémorisation: chứng rối loạn trí nhớ.
- Ce patient présente des troubles de la mémorisation. (Bệnh nhân này có biểu hiện của chứng rối loạn trí nhớ.)
danh từ giống cái
- sự ghi nhớ