mémoriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi nhớ, học thuộc lòng: Hành động cố ý lưu giữ thông tin trong trí nhớ một cách bền vững, thường thông qua sự lặp lại hoặc các kỹ thuật ghi nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il faut mémoriser ces formules pour l'examen. (Phải học thuộc lòng những công thức này cho kỳ thi.)
- J'ai du mal à mémoriser les numéros de téléphone. (Tôi gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các số điện thoại.)
- Elle a mémorisé son discours par cœur. (Cô ấy đã ghi nhớ bài phát biểu của mình một cách thuộc lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mémoriser" (dạng phản thân): Tự khắc sâu vào trí nhớ, được ghi nhớ một cách dễ dàng.
- Certains détails se mémorisent plus facilement que d'autres. (Một số chi tiết tự khắc sâu vào trí nhớ dễ dàng hơn những chi tiết khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mémorisation (danh từ): Sự ghi nhớ, quá trình học thuộc lòng.
- La mémorisation nécessite de la concentration. (Việc ghi nhớ đòi hỏi sự tập trung.)
- Mémorable (tính từ): Đáng nhớ, không thể quên.
- C'était une journée mémorable. (Đó là một ngày đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Apprendre par cœur: Học thuộc lòng.
- Retenir: Nhớ, giữ lại trong trí óc (có thể ít chủ đích hơn "mémoriser").
Từ trái nghĩa
- Oublier: Quên.
- Effacer (de sa mémoire): Xóa (khỏi trí nhớ).
động từ
- ghi nhớ