méningocoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Vi sinh vật học) Khuẩn cầu màng não: Một loại vi khuẩn có hình cầu, thường kết thành từng đôi, gây ra các bệnh viêm màng não và nhiễm trùng huyết nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le méningocoque est une bactérie responsable de méningites. (Khuẩn cầu màng não là một loại vi khuẩn gây ra bệnh viêm màng não.)
- Un vaccin permet de se protéger contre plusieurs souches du méningocoque. (Một loại vắc-xin cho phép bảo vệ cơ thể chống lại nhiều chủng khuẩn cầu màng não.)
- Le diagnostic rapide d'une infection à méningocoque est crucial. (Chẩn đoán nhanh chóng một bệnh nhiễm trùng do khuẩn cầu màng não là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infection à méningocoque" / "maladie à méningocoque": chỉ chung các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn này gây ra, chủ yếu là viêm màng não mủ và nhiễm trùng huyết.
- Les infections à méningocoque peuvent évoluer très rapidement. (Các bệnh nhiễm trùng do khuẩn cầu màng não có thể tiến triển rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Méningite (n.f): Viêm màng não - một trong những bệnh chính do gây ra.
- Neisseria meningitidis (n.f): Tên khoa học đầy đủ của vi khuẩn .
Từ đồng nghĩa
- Neisseria meningitidis (tên khoa học).
- Diplocoque (danh từ giống đực): Khuẩn cầu kép - mô tả hình thái của vi khuẩn này dưới kính hiển vi, nhưng đây là một thuật ngữ rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
- Porteur sain du méningocoque: Người lành mang trùng - chỉ người mang vi khuẩn trong cổ họng nhưng không có biểu hiện bệnh.
- Les porteurs sains du méningocoque peuvent transmettre la bactérie. (Những người lành mang trùng khuẩn cầu màng não có thể truyền vi khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méningocoque" do đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (vi sinh vật học) khuẩn cầu màng não