ménorragie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng rong kinh: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi kinh nguyệt ra nhiều bất thường hoặc kéo dài bất thường về thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La patiente consulte pour une ménorragie. (Bệnh nhân đi khám vì chứng rong kinh.)
- Les ménorragies peuvent être un symptôme de divers troubles gynécologiques. (Chứng rong kinh có thể là triệu chứng của nhiều rối loạn phụ khoa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học lâm sàng, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một triệu chứng cần được chẩn đoán nguyên nhân.
- Le médecin cherche la cause sous-jacente de cette ménorragie. (Bác sĩ đang tìm kiếm nguyên nhân tiềm ẩn của chứng rong kinh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ménorragique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng rong kinh.
- Des saignements ménorragiques. (Tình trạng chảy máu thuộc chứng rong kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperménorrhée (danh từ giống cái): (y học) chứng cường kinh, cũng chỉ kinh nguyệt ra quá nhiều.
danh từ giống cái
- (y học) chứng rong kinh