méphistophélique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quỷ quái, ma quái: Tính từ này mô tả một cái gì đó có tính chất xảo quyệt, độc ác, mỉa mai hoặc có vẻ ma quái, giống như tính cách của nhân vật Méphistophélès trong truyền thuyết Faust.
- Mang tính chất của Méphistophélès: Chỉ trực tiếp những đặc điểm, hành vi hoặc vẻ ngoài gợi nhớ đến nhân vật quỷ Méphistophélès, thường là sự mỉa mai lạnh lùng, trí tuệ xảo quyệt và sự cám dỗ tà ác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sourire méphistophélique (Một nụ cười quỷ quái.)
- Il a un caractère méphistophélique. (Anh ta có một tính cách ma quái/quỷ quái.)
- Un plan méphistophélique (Một kế hoạch quỷ quái/xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Tính từ này thường được dùng để phân tích các nhân vật phản diện có chiều sâu, sự mỉa mai sắc sảo và trí tuệ đáng sợ.
- Le personnage du roman est d'une intelligence méphistophélique. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết có một trí thông minh quỷ quái.)
- Dùng để mô tả không khí hoặc bầu không khí: Có thể mô tả một môi trường hoặc bầu không khí đầy vẻ mờ ám, cám dỗ và nguy hiểm.
- Une atmosphère méphistophélique régnait dans le vieux château. (Một bầu không khí ma quái bao trùm lâu đài cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Méphistophélès (Danh từ riêng): Tên của con quỷ trong câu chuyện Faust, hiện thân của cái ác và sự cám dỗ.
- Démoniaque (Tính từ): Ma quỷ, quỷ quái. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng ít mang sắc thái "mỉa mai, xảo trí" đặc trưng như "méphistophélique").
- Satanique (Tính từ): Của quỷ Satan, tà ác. (Nhấn mạnh vào sự tà ác thuần túy hơn là sự xảo quyệt, mỉa mai).
Từ đồng nghĩa
- Démoniaque: ma quỷ, quỷ quái.
- Maléfique: độc ác, gây tai họa.
- Sarcastique: châm biếm, mỉa mai. (Chỉ chia sẻ một khía cạnh về sự mỉa mai).
- Retors: xảo quyệt, gian hùng.
Thành ngữ liên quan
- Un rire/rire méphistophélique: Cụm từ cố định, chỉ một nụ cười đầy vẻ mỉa mai, xảo quyệt và đáng sợ.
- Le méchant laissa échapper un rire méphistophélique. (Kẻ gian ác bật ra một nụ cười quỷ quái.)
- Un sourire méphistophélique: Tương tự như trên, chỉ nụ cười quỷ quái.
- Son sourire méphistophélique en disait long sur ses intentions. (Nụ cười quỷ quái của hắn nói lên nhiều điều về ý đồ của hắn.)
tính từ
- quỷ quái
- Rire méphistophéliquecái cười quỷ quái