méphitisme

Học thuật
Thân thiện
méphitisme

L'air de la grotte est dangereux à cause du méphitisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đầu độc không khí (bởi khí hôi thối): Chỉ tình trạng không khí bị ô nhiễm, nhiễm độc do các khí độc hại, thường có mùi khó chịu hoặc thối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le méphitisme des marécages était redouté au Moyen Âge. (Sự đầu độc không khí từ các đầm lầy rất được lo sợ vào thời Trung Cổ.)
    • L'aération est nécessaire pour éviter le méphitisme dans les mines. (Việc thông giócần thiết để tránh sự đầu độc không khí trong các mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méphitisme atmosphérique": sự đầu độc không khí trong khí quyển.
    • Les anciens médecins attribuaient certaines épidémies au méphitisme atmosphérique. (Các thầy thuốc thời xưa quy một số dịch bệnh cho sự đầu độc không khí trong khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Méphitique (tính từ): tính chất đầu độc, hôi thối.
    • Une odeur méphitique (Một mùi hôi thối độc hại).
  • Miasme (danh từ giống đực): mầm bệnh trong không khí, khí độc (nghĩa gần, thường dùng trong y học cổ).
  • Pollution de l'air (cụm từ): ô nhiễm không khí (nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Empoisonnement de l'air: sự đầu độc không khí.
  • Air vicié: không khí hư hỏng/độc hại.
Lưu ý
  • Méphitismemột thuật ngữ cổ, chuyên môn, thường được dùng trong các văn bản lịch sử, y học cổ hoặc văn chương để mô tả các loại khí độc được cho là gây bệnh. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng pollution (de l'air) hoặc air toxique/vicié hơn.
méphitisme

L'air de la grotte est dangereux à cause du méphitisme.

danh từ giống đực
  1. sự đầu độc không khí (bởi khí hôi thối)