mérinos

Học thuật
Thân thiện
mérinos

Le berger tond la laine épaisse du mérinos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống cừu Mérinos: Một giống cừu nguồn gốc từ Tây Ban Nha, nổi tiếng với bộ lông dày, mềm chất lượng cao.
    • Len Mérinos: Loại len mịn, mềm chất lượng cao được lấy từ lông của giống cừu Mérinos.
    • Vải len Mérinos: Loại vải dệt từ sợi len Mérinos, thường dùng để may quần áo ấm cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les mérinos sont élevés principalement pour leur laine. (Cừu Mérinos được nuôi chủ yếu pour lông của chúng.)
    • Ce pull est en laine mérinos. (Chiếc áo len này được làm từ len Mérinos.)
    • Il porte un costume en mérinos très fin. (Anh ấy mặc một bộ complet bằng vải len Mérinos rất mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laisser pisser le mérinos" (thành ngữ, thông tục): Để mặc, chờ đợi (một cách thụ động), không can thiệp.
    • Ne t'inquiète pas pour ce problème, laisse pisser le mérinos. (Đừng lo lắng về vấn đề đó, cứ để mặc đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mérinos (tính từ không đổi): Dùng để mô tả sản phẩm làm từ len của giống cừu này.
    • Laine mérinos (len mérinos)
  • Mérinisation (danh từ giống cái): Quá trình lai tạo cừu thường với cừu Mérinos để cải thiện chất lượng len.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "len": (len mịn), (len chất lượng cao).
  • Cho nghĩa thành ngữ: (chờ đợi), (không làm gì).
Thành ngữ liên quan
  • "laisser pisser le mérinos": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ thông tục duy nhất phổ biến liên quan đến từ này.
mérinos

Le berger tond la laine épaisse du mérinos.

{{mérinos}}
danh từ giống đực
  1. cừu mêrinôt
  2. len mêrinôt
  3. hàng len mêrinôt; phớt mêrinôt
    • laisser pisser le mérinos
      (thông tục) để mặc; chờ