méristème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mô phân sinh: Một loại mô thực vật chuyên biệt, nơi các tế bào phân chia tích cực, dẫn đến sự tăng trưởng và phát triển của cây. Nó là nguồn gốc của tất cả các mô và cơ quan mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le méristème apical est situé à l'extrémité des tiges et des racines. (Mô phân sinh đỉnh nằm ở đầu ngọn thân và rễ.)
- La division cellulaire dans le méristème permet la croissance de la plante. (Sự phân chia tế bào trong mô phân sinh cho phép cây tăng trưởng.)
- Les botanistes étudient l'activité du méristème. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hoạt động của mô phân sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "méristème apical": mô phân sinh đỉnh, nằm ở chồi ngọn và chóp rễ, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng chiều dài.
- "méristème latéral": mô phân sinh bên (như tượng tầng), chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng về đường kính (làm cây to ra).
Biến thể và từ gần giống
- Méristématique (adj): thuộc về mô phân sinh.
- L'activité méristématique est intense au printemps. (Hoạt động mô phân sinh rất mạnh vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Tissu de croissance: mô tăng trưởng (cách giải thích hoặc từ đồng nghĩa mô tả chức năng).
Lưu ý
- "Méristème" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và thực vật học. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học và các cuộc thảo luận học thuật.
danh từ giống đực
- (thực vật học) mô phân sinh