méristème

Học thuật
Thân thiện
méristème

Le méristème est situé à l'extrémité de la racine de la plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • phân sinh: Một loại thực vật chuyên biệt, nơi các tế bào phân chia tích cực, dẫn đến sự tăng trưởng phát triển của cây. nguồn gốc của tất cả các cơ quan mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le méristème apical est situé à l'extrémité des tiges et des racines. ( phân sinh đỉnh nằmđầu ngọn thân rễ.)
    • La division cellulaire dans le méristème permet la croissance de la plante. (Sự phân chia tế bào trong phân sinh cho phép cây tăng trưởng.)
    • Les botanistes étudient l'activité du méristème. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hoạt động của phân sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "méristème apical": phân sinh đỉnh, nằmchồi ngọn chóp rễ, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng chiều dài.
  • "méristème latéral": phân sinh bên (như tượng tầng), chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng về đường kính (làm cây to ra).
Biến thể từ gần giống
  • Méristématique (adj): thuộc về phân sinh.
    • L'activité méristématique est intense au printemps. (Hoạt động phân sinh rất mạnh vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tissu de croissance: tăng trưởng (cách giải thích hoặc từ đồng nghĩa mô tả chức năng).
Lưu ý
  • "Méristème" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học thực vật học. hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học các cuộc thảo luận học thuật.
méristème

Le méristème est situé à l'extrémité de la racine de la plante.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) phân sinh