mérovingien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dòng Mê-rô-vê: Chỉ một triều đại quân chủ của người Frank, cai trị một vùng lãnh thổ tương ứng với phần lớn nước Pháp và Tây Đức ngày nay từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8 sau Công nguyên.
- (Thuộc) thời kỳ Mê-rô-vê: Chỉ phong cách nghệ thuật, văn hóa hoặc các đặc điểm lịch sử liên quan đến triều đại này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La dynastie mérovingienne a régné sur la Gaule. (Triều đại Mê-rô-vê đã cai trị xứ Gaule.)
- On a découvert une épée mérovingienne dans cette tombe. (Người ta đã phát hiện một thanh kiếm thời Mê-rô-vê trong ngôi mộ này.)
- L'art mérovingien est caractérisé par des bijoux cloisonnés. (Nghệ thuật thời Mê-rô-vê được đặc trưng bởi những món trang sức khảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les Mérovingiens" (danh từ riêng, số nhiều): Chỉ các vị vua thuộc triều đại Mê-rô-vê, hoặc chính triều đại đó với tư cách một tập thể lịch sử.
- Clovis est le plus célèbre des Mérovingiens. (Clovis là vị vua nổi tiếng nhất trong số các vua Mê-rô-vê.)
Biến thể và từ gần giống
- Mérovingienne (tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "mérovingien".
- Une reine mérovingienne. (Một nữ hoàng thuộc dòng Mê-rô-vê.)
Từ đồng nghĩa
- Du temps des Mérovingiens: (Thuộc) thời các vua Mê-rô-vê. (Cụm từ đồng nghĩa theo nghĩa thời kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
tính từ
- (sử học) (thuộc) dòng Mê-rô-vê (dòng vua ở Pháp)