mérycisme

Học thuật
Thân thiện
mérycisme

Le patient souffre de mérycisme et doit être suivi par un médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng nhai lại (của người): Trong y học, "mérycisme" là một rối loạn hành vi ăn uống, trong đó một người thường xuyên đưa thức ăn đã được nuốt tiêu hóa một phần từ dạ dày trở lại miệng để nhai lại, sau đó có thể nuốt lại hoặc nhổ ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mérycisme est un trouble peu fréquent. (Chứng nhai lạimột rối loạn không phổ biến.)
    • Le médecin a diagnostiqué un cas de mérycisme chez l'adulte. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp mắc chứng nhai lạingười lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffrir de mérycisme": mắc chứng nhai lại.
    • Le patient souffre de mérycisme depuis son enfance. (Bệnh nhân mắc chứng nhai lại từ thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumination (danh từ, tiếng Anh): Thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Anh, cũng chỉ "chứng nhai lại".
  • Trouble de la rumination (cụm danh từ): Rối loạn nhai lại, một cách diễn đạt khác cho cùng chứng bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Rumination (trong bối cảnh y học): chứng nhai lại.
  • Trouble de la régurgitation et de la remastication: rối loạnlên nhai lại.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, tâmhọc hoặc tâm thần học để mô tả một hành vi bệnhcụ thể. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
mérycisme

Le patient souffre de mérycisme et doit être suivi par un médecin.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng nhai lại (của người)