mésaventure

Học thuật
Thân thiện
mésaventure

Une mésaventure amusante est arrivée lors de leur pique-nique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều không may, điều rủi ro: Chỉ một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ mang lại kết quả tiêu cực, khó chịu hoặc tai hại, thườngmột trải nghiệm khó quên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il nous a raconté sa mésaventure à l'aéroport. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về chuyện không may của anh ấysân bay.)
    • Cette mésaventure lui a servi de leçon. (Điều rủi ro đó đã trở thành bài học cho ấy.)
    • Évitez cette mésaventure en vérifiant vos documents. (Hãy tránh điều không may này bằng cách kiểm tra tài liệu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une mésaventure" hoặc "vivre une mésaventure": trải qua một chuyện rủi ro.

    • Ils ont vécu une mésaventure en montagne. (Họ đã trải qua một chuyện không may trên núi.)
  • "la mésaventure de quelqu'un": chuyện rủi ro của ai đó.

    • Tout le monde connaît la mésaventure du voyageur. (Mọi người đều biết chuyện không may của người lữ khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Aventure (n.f): cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm (có thể tốt hoặc xấu, trong khi "mésaventure" luôn mang nghĩa xấu).
  • Malheur (n.m): điều bất hạnh, vận rủi (nghĩa rộng mạnh hơn).
  • Contretemps (n.m): trở ngại, sự cố bất ngờ (thường nhỏ cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Déconvenue (n.f): sự thất vọng, vỡ mộng.
  • Désagrément (n.m): điều khó chịu, phiền toái.
  • Ennui (n.m): điều phiền phức, rắc rối.
Các cụm từ liên quan
  • Une série de mésaventures: một chuỗi những điều rủi ro.
    • Son voyage a été une série de mésaventures. (Chuyến đi của anh tamột chuỗi những chuyện không may.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sujet à des mésaventures: dễ gặp phải những điều rủi ro.
    • Ce projet semble être sujet à des mésaventures. (Dự án này có vẻ dễ gặp phải những chuyện không may.)
mésaventure

Une mésaventure amusante est arrivée lors de leur pique-nique.

danh từ giống cái
  1. điều không may, điều rủi ro