mésoblaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lá giữa: Trong sinh vật học và phôi học, "mésoblaste" là một trong ba lớp tế bào phôi chính (lá phôi) hình thành trong quá trình phát triển phôi sớm của động vật. Nó nằm giữa lá ngoài (ectoblaste) và lá trong (endoblaste).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mésoblaste donne naissance aux muscles, aux os et au système circulatoire. (Lá giữa tạo ra cơ, xương và hệ tuần hoàn.)
- La formation du mésoblaste est une étape cruciale du développement embryonnaire. (Sự hình thành lá giữa là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn, "mésoblaste" có thể được dùng để phân biệt với các nguồn gốc mô khác.
- Les cellules cancéreuses d'origine mésoblastique. (Các tế bào ung thư có nguồn gốc từ lá giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mésoderme (danh từ giống đực): Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, chỉ cùng một lớp lá phôi giữa.
- Mésoblastique (tính từ): Thuộc về lá giữa.
- Tissu mésoblastique. (Mô thuộc lá giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Lá giữa: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Trung bì phôi: Cách gọi khác trong sinh học.
Lưu ý
- "Mésoblaste" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa và các tài liệu học thuật.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) lá giữa