mésocéphale

Học thuật
Thân thiện
mésocéphale

Un médecin examine un mésocéphale dans un cabinet médical.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu trung bình: Dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người chỉ số sọ (tỷ lệ giữa chiều rộng chiều dài của đầu) nằm trong khoảng trung bình, không quá rộng cũng không quá hẹp.
  2. Danh từ giống đực:
    • Người đầu trung bình: Chỉ một cá nhân sở hữu đặc điểm sọ trung bình.
    • (Giải phẫu học) Cầu não: Một phần của thân não, nằm giữa não giữa hành tủy, vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu thần kinh điều khiển các chức năng tự động như hô hấp, giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les anthropologues ont classé ce crâne comme mésocéphale. (Các nhà nhân chủng học đã phân loại hộp sọ này đầu trung bình.)
  • Danh từ:
    • Le mésocéphale est une structure clé du tronc cérébral. (Cầu nãomột cấu trúc chủ chốt của thân não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học pháp y: Thuật ngữ "mésocéphale" được sử dụng chuyên môn để phân loại hình dạng hộp sọ, cùng với "brachycéphale" (đầu ngắn/rộng) "dolichocéphale" (đầu dài/hẹp).
Biến thể từ gần giống
  • Mésaticéphale (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa với "mésocéphale", cùng chỉ đặc điểm đầu trung bình.
  • Mésocéphalie (danh từ giống cái): Chỉ số sọ trung bình; đặc điểm đầu trung bình.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa " đầu trung bình": Mésaticéphale.
  • Đối với nghĩa "cầu não" (trong giải phẫu): Pont (tên gọi phổ biến hơn trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mésocéphale

Un médecin examine un mésocéphale dans un cabinet médical.

tính từ, danh từ
  1. như mésaticéphale
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cầu não