mésolithique

Học thuật
Thân thiện
mésolithique

Un archéologue étudie un outil en silex du Mésolithique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời đại đồ đá giữa: Một giai đoạn trong thời tiền sử, nằm giữa thời đại đồ đá (Paléolithique) thời đại đồ đá mới (Néolithique). Giai đoạn này đánh dấu sự thích nghi của con người với những thay đổi môi trường sau kỷ băng hà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les outils du Mésolithique sont souvent plus petits et tinh xảo hơn. (Các công cụ từ thời đại đồ đá giữa thường nhỏ hơn tinh xảo hơn.)
    • Cette découverte archéologique date du Mésolithique. (Khám phá khảo cổ học này từ thời đại đồ đá giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période mésolithique": Giai đoạn đồ đá giữa. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh thời kỳ lịch sử.
    • La période mésolithique est caractérisée par un climat plus chaud. (Giai đoạn đồ đá giữa được đặc trưng bởi khí hậu ấm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésolithique (adj): (thuộc về) thời đại đồ đá giữa.
    • Des sites mésolithiques ont été trouvés près de la rivière. (Các di chỉ thuộc thời đại đồ đá giữa đã được tìm thấy gần con sông.)
  • Paléolithique (nm): Thời đại đồ đá (giai đoạn trước đó).
  • Néolithique (nm): Thời đại đồ đá mới (giai đoạn sau đó).
Từ đồng nghĩa
  • Âge de la pierre moyenne: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho thời đại đồ đá giữa.
mésolithique

Un archéologue étudie un outil en silex du Mésolithique.

danh từ giống đực
  1. thời đại đồ đá giữa