mésomère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Mezome, trung phân: Dùng để mô tả một hợp chất hóa học hoặc một ion có cấu trúc trung gian, không thể biểu diễn chính xác bằng một công thức cấu tạo Lewis duy nhất mà là sự lai ghép (cộng hưởng) của hai hay nhiều công thức cấu tạo có thể có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ion carbonate est une espèce mésomère. (Ion cacbonat là một loài trung phân.)
- La molécule de benzène présente un caractère mésomère. (Phân tử benzen có tính chất trung phân.)
- On décrit souvent l'ozone par des formes mésomères. (Người ta thường mô tả ozon bằng các dạng trung phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet mésomère": Hiệu ứng trung phân, hiệu ứng cộng hưởng. Đây là một khái niệm quan trọng để giải thích độ bền, khả năng phản ứng và tính chất của nhiều phân tử trong hóa học hữu cơ.
- L'effet mésomère donne une stabilité supplémentaire au phénolate. (Hiệu ứng trung phân mang lại độ bền bổ sung cho phenolat.)
- "Formes mésomères" hoặc "Structures mésomères": Các dạng (cấu trúc) trung phân. Đây là các công thức cấu tạo giả định đóng góp vào cấu trúc thực tế của phân tử.
- Il faut écrire toutes les formes mésomères pour représenter correctement la molécule. (Cần viết ra tất cả các dạng trung phân để biểu diễn chính xác phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Mésomérie (danh từ giống cái): Hiện tượng trung phân, sự cộng hưởng.
- La mésomérie explique la délocalisation des électrons. (Hiện tượng trung phân giải thích sự phi định chỗ của các electron.)
Từ đồng nghĩa
- Résonant (tính từ): cộng hưởng. (Từ này nhấn mạnh đến khái niệm cộng hưởng giữa các cấu trúc.)
- Hybride de résonance (cụm danh từ): dạng lai cộng hưởng. (Đây là cách mô tả trạng thái thực của phân tử.)
Các cụm từ liên quan
- Représenter par mésomérie: biểu diễn bằng hiện tượng trung phân.
- Ce composé doit être représenté par mésomérie. (Hợp chất này phải được biểu diễn bằng hiện tượng trung phân.)
- Stabilisé par mésomérie: được ổn định nhờ hiện tượng trung phân.
- L'anion carboxylate est stabilisé par mésomérie. (Anion carboxylat được ổn định nhờ hiện tượng trung phân.)
tính từ
- (hóa học) mezome, trung phân