mésuser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dùng sai, sử dụng sai: Hành động sử dụng một thứ đó không đúng mục đích, không đúng cách hoặc lạm dụng . Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne faut pas mésuser de la patience de vos parents. (Không nên lạm dụng sự kiên nhẫn của bố mẹ bạn.)
    • Mésuser de son autorité peut mener à des abus. (Sử dụng sai quyền hạn của mình có thể dẫn đến sự lạm quyền.)
    • L'écrivain met en garde contre ceux qui mésusent de la liberté d'expression. (Nhà văn cảnh báo những kẻ lạm dụng quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mésuser de" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩalạm dụng hoặc sử dụng sai một thứ đó (quyền lực, lòng tin, tài năng...).
    • Un dirigeant qui mésuse de son pouvoir perd la confiance du peuple. (Một nhà lãnh đạo lạm dụng quyền lực sẽ đánh mất niềm tin của nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésusage (danh từ giống đực): sự dùng sai, sự lạm dụng.
    • Le mésusage des médicaments est dangereux. (Việc sử dụng sai thuốc men rất nguy hiểm.)
  • Abuser (động từ): lạm dụng (nghĩa mạnh phổ biến hơn ).
  • Détourner (động từ): sử dụng sai mục đích.
Từ đồng nghĩa
  • Abuser (de): lạm dụng.
  • Détourner: dùng sai mục đích.
  • Mal utiliser: sử dụng tồi, dùng không đúng.
Từ trái nghĩa
  • Bien user (de): sử dụng đúng đắn.
  • Utiliser à bon escient: sử dụng đúng chỗ, đúng lúc.
  • Respecter: tôn trọng (khi nói về việc sử dụng).
nội động từ
  1. (văn học) dùng sai
    • Mésuser de ses talents
      dùng sai tài năng của mình