métalangage

Học thuật
Thân thiện
métalangage

Le métalangage permet de décrire les règles d'une langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Siêu ngôn ngữ: Ngôn ngữ được sử dụng để mô tả, phân tích hoặc thảo luận về chính ngôn ngữ. Đâyngôn ngữ bậc hai, nói về ngôn ngữ bậc một (ngôn ngữ đối tượng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La grammaire est un exemple de métalangage. (Ngữ phápmột ví dụ về siêu ngôn ngữ.)
    • Pour analyser un poème, le critique utilise un métalangage spécialisé. (Để phân tích một bài thơ, nhà phê bình sử dụng một siêu ngôn ngữ chuyên ngành.)
    • Le métalangage nous permet de parler des règles du français. (Siêu ngôn ngữ cho phép chúng ta nói về các quy tắc của tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Métalangage formel: Siêu ngôn ngữ hình thức, thường được sử dụng trong logic học tin học để mô tả cú pháp ngữ nghĩa của các ngôn ngữ lập trình hoặc hệ thống logic.

    • La sémantique des langages de programmation nécessite un métalangage formel. (Ngữ nghĩa của các ngôn ngữ lập trình đòi hỏi một siêu ngôn ngữ hình thức.)
  • Métalangage naturel: Siêu ngôn ngữ tự nhiên, khi một ngôn ngữ tự nhiên (như tiếng Pháp) được dùng để mô tả chính hoặc một ngôn ngữ tự nhiên khác.

    • Dans ce cours, le français sert de métalangage pour décrire l'anglais. (Trong khóa học này, tiếng Pháp đóng vai trò siêu ngôn ngữ để mô tả tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Métalinguistique (adj): (thuộc về) siêu ngôn ngữ.

    • Une fonction métalinguistique. (Một chức năng siêu ngôn ngữ.)
  • Métalangagier (adj, ít dùng): (thuộc về) siêu ngôn ngữ.

    • Une réflexion métalangagière. (Một sự suy tư về siêu ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Langage d'analyse: Ngôn ngữ phân tích.
  • Langage-objet (đối lập): Ngôn ngữ-đối tượng (là thứ được siêu ngôn ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

métalangage

Le métalangage permet de décrire les règles d'une langue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) siêu ngôn ngữ