métalangue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Phiên ngữ: "Métalangue" là một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ ngôn ngữ được sử dụng để mô tả, phân tích hoặc nói về một ngôn ngữ khác. Nó là hệ thống từ vựng và quy tắc dùng để nghiên cứu ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La linguistique utilise une métalangue pour décrire les langues. (Ngôn ngữ học sử dụng một phiên ngữ để mô tả các ngôn ngữ.)
- Les termes comme "verbe" ou "syntagme" font partie de la métalangue grammaticale. (Các thuật ngữ như "động từ" hay "cụm từ" là một phần của phiên ngữ ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Métalangue descriptive": phiên ngữ mô tả, dùng để mô tả cấu trúc của một ngôn ngữ.
- Le linguiste a développé une métalangue descriptive pour le dialecte régional. (Nhà ngôn ngữ học đã phát triển một phiên ngữ mô tả cho phương ngữ vùng.)
"Métalangue objet": thuật ngữ chỉ ngôn ngữ đang được nghiên cứu (ngôn ngữ đối tượng), trong khi "métalangue" là ngôn ngữ dùng để nghiên cứu nó.
- Dans cette analyse, le français est la langue-objet et l'anglais sert de métalangue. (Trong phân tích này, tiếng Pháp là ngôn ngữ đối tượng và tiếng Anh đóng vai trò phiên ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Métalinguistique (adj): thuộc về phiên ngữ hoặc siêu ngôn ngữ.
- Une analyse métalinguistique (một phân tích siêu ngôn ngữ)
Métalangage (n.m): thường được dùng với nghĩa tương tự "métalangue", chỉ hệ thống ngôn ngữ dùng để nói về ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Langage descriptif: ngôn ngữ mô tả.
- Terminologie linguistique: thuật ngữ ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) phiên ngữ