métallisation

Học thuật
Thân thiện
métallisation

La métallisation donne un aspect brillant à la surface de l'objet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kim loại hóa: Quá trình phủ hoặc biến đổi một bề mặt (như bức họa, vật liệu) để tính chất hoặc vẻ ngoài của kim loại.
    • Sự mạ kim loại; sự mạ phun: Kỹ thuật phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường bằng phương pháp phun.
    • (Địa chất, địa lý) Sự ngấm quặng: Quá trình tự nhiên trong đó các khoáng chất kim loại lắng đọng thấm vào các khe nứt hoặc lỗ rỗng của đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La métallisation de cette statue ancienne l'a protégée de la corrosion. (Việc kim loại hóa bức tượng cổ này đã bảo vệ khỏi sự ăn mòn.)
    • La métallisation par pulvérisation est couramment utilisée dans l'industrie aérospatiale. (Kỹ thuật mạ phun thường được sử dụng trong công nghiệp hàng không vũ trụ.)
    • Les géologues étudient la métallisation des veines dans cette région montagneuse. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự ngấm quặng trong các mạchvùng núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "métallisation sous vide": mạ kim loại trong chân không, một kỹ thuật tiên tiến để tạo lớp phủ rất mỏng đồng đều.

    • La métallisation sous vide est essentielle pour la fabrication des circuits intégrés. (Mạ kim loại trong chân khôngthiết yếu cho việc chế tạo mạch tích hợp.)
  • "métallisation sélective": sự mạ kim loại chọn lọc, chỉ phủ kim loại lên những phần cụ thể của bề mặt.

    • La métallisation sélective permet de créer des pistes conductrices sur les cartes électroniques. (Mạ kim loại chọn lọc cho phép tạo ra các đường dẫn điện trên bảng mạch điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Métalliser (động từ): kim loại hóa, mạ kim loại.

    • Il faut métalliser cette pièce pour la rendre conductrice. (Cần phải mạ kim loại chi tiết này để làm cho dẫn điện.)
  • Métallique (tính từ): bằng kim loại, tính chất kim loại.

    • Un revêtement métallique (một lớp phủ kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Plaquage (danh từ giống đực): sự mạ, sự dát mỏng (thường chỉ một lớp kim loại quý).
  • Revêtement métallique (danh từ giống đực): lớp phủ kim loại.
Các cụm từ liên quan
  • Procédé de métallisation: quy trình mạ kim loại.

    • Ce procédé de métallisation est breveté. (Quy trình mạ kim loại này đã được cấp bằng sáng chế.)
  • Zone de métallisation: khu vực ngấm quặng (trong địa chất).

    • Une zone de métallisation prometteuse pour l'exploitation minière. (Một khu vực ngấm quặng hứa hẹn cho khai thác mỏ.)
métallisation

La métallisation donne un aspect brillant à la surface de l'objet.

danh từ giống cái
  1. sự kim loại hóa (bề mặt một bức họa...)
  2. sự mạ kim loại; sự mạ phun
  3. (địa chất, địa lý) sự ngấm quặng