métalliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kim loại hóa: Hành động phủ hoặc biến đổi bề mặt của một vật thể (như một bức tranh, vải, nhựa) để nó có vẻ ngoài, tính chất hoặc lớp phủ giống kim loại.
- Mạ kim loại; mạ phun: Cụ thể hơn, đây là kỹ thuật phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt một vật thể, thường bằng phương pháp phun hoặc mạ điện, để trang trí, bảo vệ hoặc tạo hiệu ứng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a choisi de métalliser le fond de sa toile pour un effet futuriste. (Người họa sĩ đã chọn kim loại hóa nền bức tranh của mình để tạo hiệu ứng tương lai.)
- Cette entreprise métallise les pièces en plastique pour les rendre conductrices. (Công ty này mạ kim loại lên các chi tiết bằng nhựa để làm cho chúng dẫn điện.)
- On peut métalliser un tissu pour créer des vêtements scintillants. (Người ta có thể phun mạ kim loại lên vải để tạo ra những bộ quần áo lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se métalliser" (dạng phản thân): Tự được phủ kim loại, trở nên có vẻ ngoài như kim loại.
- La surface du matériau se métallise au contact de l'air. (Bề mặt vật liệu tự được kim loại hóa khi tiếp xúc với không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Métallisation (danh từ giống cái): Sự kim loại hóa, quá trình mạ kim loại.
- La métallisation est une étape cruciale dans la fabrication des circuits imprimés. (Sự mạ kim loại là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất mạch in.)
Métallisé, métallisée (tính từ): Đã được kim loại hóa, có phủ kim loại.
- Elle portait une robe en tissu métallisé. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải mạ kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Plaquer (một kim loại): Mạ, dát (một kim loại).
- Revêtir d'une couche métallique: Phủ một lớp kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métalliser")
ngoại động từ
- kim loại hóa (bề mặt một bức họa...)
- mạ kim loại; mạ phun