métallographique

Học thuật
Thân thiện
métallographique

Le scientifique examine la structure métallographique de l'acier au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kim tương học: "métallographique" là tính từ mô tả những liên quan đến ngành kim tương học (métallographie), tức là khoa học nghiên cứu cấu trúc vi mô tính chất của kim loại, hợp kim.
    • Thuộc về phép phân tích cấu trúc kim loại: Chỉ các phương pháp, kỹ thuật, thiết bị hoặc kết quả nghiên cứu về cấu trúc bên trong của kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude métallographique a révélé la présence de défauts. (Một nghiên cứu kim tương học đã tiết lộ sự hiện diện của các khuyết tật.)
    • Le microscope métallographique est un outil essentiel. (Kính hiển vi kim tươngmột công cụ thiết yếu.)
    • Ils ont effectué une analyse métallographique de l'échantillon. (Họ đã thực hiện một phân tích kim tương học trên mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examen métallographique": sự kiểm tra, khảo sát bằng phương pháp kim tương học.

    • L'examen métallographique permet de contrôler la qualité d'un alliage. (Việc kiểm tra kim tương học cho phép kiểm soát chất lượng của một hợp kim.)
  • "Préparation métallographique": quy trình chuẩn bị mẫu (mài, đánh bóng, tẩy) để quan sát cấu trúc dưới kính hiển vi.

    • La préparation métallographique de l'acier nécessite plusieurs étapes. (Việc chuẩn bị mẫu thép cho phân tích kim tương đòi hỏi nhiều bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Métallographie (danh từ giống cái): kim tương học, ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc kim loại.

    • La métallographie est une branche importante de la science des matériaux. (Kim tương họcmột nhánh quan trọng của khoa học vật liệu.)
  • Métallographiquement (trạng từ): một cách thuộc về kim tương học.

    • La surface a été analysée métallographiquement. (Bề mặt đã được phân tích bằng phương pháp kim tương học.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la structure des métaux: liên quan đến cấu trúc kim loại. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
  • Microstructural (trong ngữ cảnh chuyên ngành): thuộc về cấu trúc vi mô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

métallographique

Le scientifique examine la structure métallographique de l'acier au microscope.

tính từ
  1. xem métallographie