métalloplastique

Học thuật
Thân thiện
métalloplastique

Un joint métalloplastique assure l'étanchéité entre les deux tuyaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẻo kim loại: Mô tả một vật liệu hoặc tính chất kết hợp giữa đặc tính của kim loại khả năng biến dạng dẻo (dễ uốn, dễ định hình). Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un joint métalloplastique assure une excellente étanchéité. (Một miếng đệm dẻo kim loại đảm bảo độ kín khít tuyệt vời.)
    • Ce matériau métalloplastique résiste à la chaleur et à la pression. (Vật liệu dẻo kim loại này chịu được nhiệt áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật chuyên môn, đặc biệt khi mô tả các loại vật liệu tổng hợp, gioăng đệm (joints) hoặc lớp phủ tính chất đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Métalloplastie (danh từ giống cái): Chỉ kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra vật liệu dẻo kim loại, hoặc bản thân vật liệu đó.
  • Métallique (tính từ): Bằng kim loại, thuộc về kim loại.
  • Plastique (tính từ): Dẻo, tính dẻo; (danh từ): chất dẻo, nhựa.
Từ đồng nghĩa
  • Souple et métallique: Dẻo bằng kim loại (cụm từ mô tả).
  • Composite métallique déformable: Vật liệu composite kim loại có thể biến dạng.
Lưu ý
  • métalloplastiquemột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc catalog sản phẩm công nghiệp.
métalloplastique

Un joint métalloplastique assure l'étanchéité entre les deux tuyaux.

tính từ
  1. dẻo kim loại
    • Joint métalloplastique
      miếng đệm dẻo kim loại