métalloïde

Học thuật
Thân thiện
métalloïde

Un métalloïde est un élément chimique aux propriétés intermédiaires entre les métaux et les non-métaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Á kim: Trong hóa học, "métalloïde" là một nguyên tố tính chất trung gian giữa kim loại phi kim. Các á kim thườngchất bán dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bore et le silicium sont des métalloïdes. (Bo silic là những á kim.)
    • Les propriétés électriques des métalloïdes sont très utiles en électronique. (Các tính chất điện của á kim rất hữu ích trong ngành điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comportement de métalloïde": tính chất/đặc tính của á kim.
    • Cet élément présente un comportement de métalloïde. (Nguyên tố này thể hiện tính chất của một á kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Métallique (adj): thuộc về kim loại, tính kim loại.
    • un éclat métallique (ánh kim loại)
  • Non-métallique (adj): phi kim, không tính kim loại.
    • propriétés non-métalliques (các tính chất phi kim)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-métal (danh từ giống đực): bán kim (đâymột thuật ngữ khoa học gần nghĩa, thường dùng để chỉ một nhóm á kim cụ thể cấu trúc điện tử đặc biệt).
Lưu ý
  • "Métalloïde" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong tiếng Việt, được dịch chính xác"á kim". Danh sách các nguyên tố được xếp vào nhóm á kim có thể thay đổi tùy theo tiêu chí phân loại, nhưng thường bao gồm Bo (B), Silic (Si), Gecmani (Ge), Asen (As), Antimon (Sb), Telu (Te) Poloni (Po).
métalloïde

Un métalloïde est un élément chimique aux propriétés intermédiaires entre les métaux et les non-métaux.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) á kim