métallurgiste

Học thuật
Thân thiện
métallurgiste

Le métallurgiste examine un échantillon de métal dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ luyện kim: Người lao động kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực luyện kim, làm việc với quy trình sản xuất, tinh chế tạo hình kim loại từ quặng.
    • Thợ kim khí: Người thợ chuyên gia công, chế tạo các sản phẩm từ kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le métallurgiste surveille la fusion du minerai de fer. (Người thợ luyện kim giám sát quá trình nấu chảy quặng sắt.)
    • Mon oncle est métallurgiste dans une usine de fabrication de pièces automobiles. (Chú của tôithợ kim khí trong một nhà máy sản xuất phụ tùng ô .)
    • Cette usine emploie plusieurs métallurgistes qualifiés. (Nhà máy này tuyển dụng nhiều thợ luyện kim tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "métallurgiste de recherche": kỹ /chuyên gia luyện kim nghiên cứu.
    • Les métallurgistes de recherche développent de nouveaux alliages plus résistants. (Các chuyên gia luyện kim nghiên cứu phát triển những hợp kim mới bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Métallurgie (n.f): ngành luyện kim, kỹ thuật luyện kim.
    • La métallurgie est un secteur industriel important. (Ngành luyện kimmột lĩnh vực công nghiệp quan trọng.)
  • Métallurgique (adj): thuộc về luyện kim.
    • L'industrie métallurgique. (Ngành công nghiệp luyện kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier métallurgiste: công nhân luyện kim.
  • Technicien en métallurgie: kỹ thuật viên luyện kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

métallurgiste

Le métallurgiste examine un échantillon de métal dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ luyện kim
  2. thợ kim khí