métamorphoser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến hóa, biến đổi, đổi khác: Hành động làm thay đổi hoàn toàn hình dạng, bản chất, tính cách hoặc diện mạo của một người, một vật hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le magicien a métamorphosé un lapin en colombe. (Nhà ảo thuật đã biến hóa một con thỏ thành chim bồ câu.)
- Cette rénovation a complètement métamorphosé l'appartement. (Việc cải tạo này đã hoàn toàn biến đổi căn hộ.)
- Le succès l'a métamorphosé ; il est devenu beaucoup plus confiant. (Thành công đã làm anh ấy đổi khác; anh ấy trở nên tự tin hơn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se métamorphoser" (động từ phản thân): Tự biến đổi, tự thay đổi.
- La chenille se métamorphose en papillon. (Con sâu bướm tự biến đổi thành con bướm.)
- Après sa rencontre, elle s'est métamorphosée en une personne joyeuse. (Sau cuộc gặp gỡ đó, cô ấy đã tự thay đổi thành một người vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Métamorphose (danh từ): Sự biến hóa, sự biến đổi.
- La métamorphose d'un têtard en grenouille. (Sự biến hóa từ nòng nọc thành ếch.)
- Métamorphique (tính từ): (Thuộc về) biến chất, biến đổi (thường dùng trong địa chất học).
- Roches métamorphiques. (Đá biến chất.)
Từ đồng nghĩa
- Transformer: Biến đổi, chuyển hóa.
- Changer: Thay đổi.
- Modifier: Sửa đổi, thay đổi.
- Transfigurer: Biến hình, biến dạng (thường mang sắc thái trang trọng hoặc thần bí).
Từ trái nghĩa
- Conserver: Bảo tồn, giữ nguyên.
- Maintenir: Duy trì.
- Stabiliser: Ổn định.
Thành ngữ liên quan
- Métamorphoser en bien/en mal: Biến đổi theo chiều hướng tốt/xấu.
- Cette épreuve l'a métamorphosé en bien. (Thử thách đó đã biến đổi anh ta theo chiều hướng tốt.)
ngoại động từ
- biến hóa, biến đổi, đổi khác
- Mercure métamorphosa Argus en paonthần Méc-cua biến hóa ác-gút thành con công
- Les honneurs l'ont métamorphosédanh vọng đã làm cho anh ta đổi khác