métaphore

Học thuật
Thân thiện
métaphore

Une plume est une métaphore de l'écriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép ẩn dụ: Một biện pháp tu từ trong văn học ngôn ngữ, dùng để so sánh ngầm một sự vật, hiện tượng này với một sự vật, hiện tượng khác dựa trên nét tương đồng, không sử dụng các từ so sánh như "như", "tựa như".
    • Hình ảnh ẩn dụ: Bản thân hình ảnh hoặc cách diễn đạt được tạo ra bởi phép ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • "Le temps est un voleur" est une belle métaphore. ("Thời giankẻ trộm" là một phép ẩn dụ đẹp.)
    • L'auteur utilise la métaphore de l'océan pour décrire ses émotions. (Tác giả sử dụng hình ảnh ẩn dụ đại dương để miêu tả cảm xúc của mình.)
    • Comprendre cette métaphore est essentiel pour analyser le poème. (Hiểu phép ẩn dụ nàyđiều cần thiết để phân tích bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métaphore filée": Ẩn dụ kéo dài, là một ẩn dụ được phát triển duy trì xuyên suốt một đoạn văn hoặc tác phẩm.

    • Dans ce roman, la métaphore filée du navire en perdition structure tout le récit. (Trong cuốn tiểu thuyết này, ẩn dụ kéo dài về con tàu đang chìm làm nền tảng cho toàn bộ câu chuyện.)
  • "Métaphore morte": Ẩn dụ chết, chỉ một ẩn dụ đã được sử dụng quá nhiều đến mức người đọc không còn cảm nhận được tính hình ảnh của nữa (ví dụ: "chân núi").

    • "Avoir du coeur" est considéré comme une métaphore morte. (" trái tim" được coi là một ẩn dụ chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Métaphorique (tính từ): thuộc về ẩn dụ, tính chất ẩn dụ.

    • Un langage métaphorique. (Một ngôn ngữ tính ẩn dụ.)
  • Métaphoriquement (trạng từ): một cách ẩn dụ.

    • Parler métaphoriquement. (Nói một cách ẩn dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Image (danh từ giống cái): hình ảnh (trong văn học, thường được dùng với nghĩa tương tự ẩn dụ).
  • Comparaison implicite (cụm danh từ giống cái): sự so sánh ngầm.
Từ trái nghĩa
  • Comparaison (danh từ giống cái): phép so sánh (sử dụng các từ so sánh như "comme" - như).
  • Allégorie (danh từ giống cái): phép ngụ ngôn, phúng dụ (một câu chuyện hoặc hình ảnh biểu tượng phức tạp hơn).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Être/Devenir la métaphore de quelque chose: Trở thành biểu tượng, hình ảnh đại diện cho một điều đó.
    • Ce vieil arbre est la métaphore de la résistance. (Cái cây cổ thụ này hình ảnh ẩn dụ của sự kiên cường.)
métaphore

Une plume est une métaphore de l'écriture.

danh từ giống cái
  1. (văn học) phép ẩn dụ