métaphosphorique
Học thuậtThân thiện
L'acide métaphosphorique est conservé dans un flacon en verre au laboratoire.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit metaphotphoric: Một tính từ hóa học dùng để mô tả một dạng axit photphoric đặc biệt, có công thức tổng quát (HPO₃)ₙ, thường tồn tại dưới dạng polyme. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm danh từ cố định "acide métaphosphorique".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong cụm danh từ):
- L'acide métaphosphorique est un polymère. (Axit metaphotphoric là một polyme.)
- On utilise parfois des sels métaphosphoriques. (Đôi khi người ta sử dụng các muối metaphotphoric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide métaphosphorique": Đây là cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của tính từ này. Nó chỉ một loại axit vô cơ, là dạng polyme khan của axit photphoric, khác với axit orthophosphoric (H₃PO₄).
- L'acide métaphosphorique est obtenu par chauffage de l'acide orthophosphorique. (Axit metaphotphoric thu được bằng cách nung nóng axit orthophosphoric.)
Biến thể và từ gần giống
Métaphosphate (danh từ giống đực): metaphotphat, muối hoặc ester của axit metaphotphoric.
- Le métaphosphate de sodium est un additif alimentaire. (Natri metaphotphat là một phụ gia thực phẩm.)
Orthophosphorique (tính từ): (axit) orthophosphoric - một dạng axit photphoric phổ biến khác (H₃PO₄).
- Pyrophosphorique (tính từ): (axit) pyrophotphoric - một dạng axit photphoric khác (H₄P₂O₇).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học. Nó hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập mà luôn đi kèm với danh từ như "acide" (axit) hoặc "sel" (muối) để tạo thành một thuật ngữ hóa học cụ thể.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "metaphotphoric" (trong "axit metaphotphoric").
L'acide métaphosphorique est conservé dans un flacon en verre au laboratoire.
tính từ
- (Acide métaphosphorique) (hóa học) axit metaphotphoric