métaphysiquement

Học thuật
Thân thiện
métaphysiquement

On ne peut pas expliquer métaphysiquement la beauté d'un coucher de soleil.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) siêu hình: Chỉ một hành động, suy nghĩ hoặc lập luận được thực hiện dựa trên các nguyên tắc của siêu hình học, vượt ra ngoài phạm vi của kinh nghiệm thực tế hoặc khoa học tự nhiên để tìm hiểu về bản chất cơ bản của thực tại tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il aborde le problème métaphysiquement. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách siêu hình.)
    • Cette question est considérée métaphysiquement. (Câu hỏi này được xem xét một cách siêu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser métaphysiquement": Suy nghĩ một cách siêu hình.

    • Les philosophes antiques pensaient souvent métaphysiquement à l'origine du monde. (Các triết gia cổ đại thường suy nghĩ một cách siêu hình về nguồn gốc của thế giới.)
  • "Argumenter métaphysiquement": Lập luận một cách siêu hình.

    • Il est difficile d'argumenter métaphysiquement sur des faits concrets. (Thật khó để lập luận một cách siêu hình về những sự kiện cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Métaphysique (tính từ): thuộc về siêu hình học.

    • une question métaphysique (một câu hỏi siêu hình)
  • Métaphysique (danh từ giống cái): môn siêu hình học.

    • étudier la métaphysique (học môn siêu hình học)
Từ đồng nghĩa
  • Abstraitement: (một cách) trừu tượng.
  • Théoriquement: (một cách) lý thuyết, về mặtthuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "métaphysiquement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "métaphysiquement".

métaphysiquement

On ne peut pas expliquer métaphysiquement la beauté d'un coucher de soleil.

phó từ
  1. (một cách) siêu hình