métaphysiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Verbe intransitif):
- Bàn luận về siêu hình học: Động từ này chỉ hành động thảo luận, suy ngẫm hoặc tranh luận về các vấn đề siêu hình học, tức là những vấn đề trừu tượng, triết học vượt ra ngoài kinh nghiệm vật chất thông thường (ví dụ: bản chất của tồn tại, ý thức, Thượng đế). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils ont passé la soirée à métaphysiquer sur le sens de la vie. (Họ đã dành cả buổi tối để bàn luận siêu hình về ý nghĩa cuộc sống.)
- Arrête de métaphysiquer et aide-moi plutôt à résoudre ce problème concret ! (Đừng có bàn chuyện siêu hình nữa, hãy giúp tôi giải quyết vấn đề thực tế này đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi châm biếm hoặc hài hước, để chỉ việc thảo luận về những chủ đề quá trừu tượng, xa rời thực tế. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh tính chất "viển vông" hoặc quá triết lý của cuộc trò chuyện.
- Il ne fait que métaphysiquer au lieu d'agir. (Anh ta chỉ biết bàn chuyện trên mây thay vì hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Métaphysique (danh từ giống cái): Siêu hình học.
- La métaphysique est une branche de la philosophie. (Siêu hình học là một nhánh của triết học.)
- Métaphysique (tính từ): Thuộc về siêu hình học, có tính siêu hình.
- Une question métaphysique. (Một câu hỏi siêu hình.)
Từ đồng nghĩa
- Philosopher (nội động từ): Triết lý, suy ngẫm về các vấn đề triết học (nghĩa rộng hơn và có thể trang trọng hơn).
- Spéculer (nội động từ): Suy đoán, tư duy trừu tượng (thường về các vấn đề lý thuyết).
Lưu ý
- "Métaphysiquer" là một động từ được tạo ra từ danh từ "métaphysique". Cách dùng này phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Pháp để biến một danh từ chỉ lĩnh vực thành động từ chỉ hành động liên quan đến lĩnh vực đó (tương tự như "cuisiner" từ "cuisine", "bricoler" từ "bricolage").
nội động từ
- (thân mật) bàn luận siêu hình học