métapsychique

Học thuật
Thân thiện
métapsychique

Un phénomène métapsychique intrigue les chercheurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu tâm: Thuộc về hoặc liên quan đến các hiện tượng tâmvượt ra ngoài phạm vi giải thích của tâmhọc thông thường hoặc khoa học chính thống, thường gắn với các hiện tượng như thần giao cách cảm, thấu thị, hoặc các khả năng ngoại cảm.
  2. Danh từ giống cái:
    • Siêu tâmhọc: Môn nghiên cứu khoa học (hoặc mang tính chất khoa học) về các hiện tượng tâmbất thường, siêu nhiên, nằm ngoài các quy luật tâmđã biết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les recherches métapsychiques tentent d'étudier la télépathie. (Các nghiên cứu siêu tâmcố gắng tìm hiểu hiện tượng thần giao cách cảm.)
    • Il s'intéresse aux phénomènes métapsychiques. (Anh ấy quan tâm đến các hiện tượng siêu tâm lý.)
  • Danh từ:
    • La métapsychique est un domaine controversé. (Siêu tâmhọcmột lĩnh vực gây tranh cãi.)
    • Elle a écrit un livre sur la métapsychique. ( ấy đã viết một cuốn sách về siêu tâmhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu để phân biệt với "parapsychologie" (cận tâmhọc), mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau. "Métapsychique" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh siêu việt, vượt lên trên (méta-) các hiện tượng tâmthông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Métapsychologie (danh từ giống cái): Siêu tâmhọc (thường dùng như một từ đồng nghĩa với "métapsychique" với tư cách danh từ).
  • Parapsychologie (danh từ giống cái): Cận tâmhọc. Từ này phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng tương tự.
  • Psychique (tính từ): Thuộc về tâm lý, tinh thần. Đâytừ gốc, không mang nghĩa "siêu".
Từ đồng nghĩa
  • Parapsychologique (tính từ): Thuộc về cận tâmhọc.
  • Supranormal (tính từ): Siêu thường, vượt trên mức bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

métapsychique

Un phénomène métapsychique intrigue les chercheurs.

tính từ
  1. siêu tâm
    • Phénomène métapsychique
      hiện tượng siêu tâm
danh từ giống cái
  1. siêu tâmhọc