métastable

Học thuật
Thân thiện
métastable

Un système métastable peut se transformer soudainement sous l'effet d'une perturbation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học, Vật lý) Bền giả: Trạng thái của một hệ thống (như một chất, hợp chất, hoặc cấu trúc nguyên tử) có vẻ ổn định nhưng thực chất chỉ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong những điều kiện cụ thể. có thể chuyển sang một trạng thái ổn định hơn khi có một sự kích thích nhỏ, như một va chạm, sự thay đổi nhiệt độ, hoặc sự có mặt của một hạt nhân tinh thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'état métastable de cette solution peut durer plusieurs jours avant la cristallisation. (Trạng thái bền giả của dung dịch này có thể kéo dài vài ngày trước khi kết tinh.)
    • Ces atomes excités sont dans une configuration métastable. (Những nguyên tử bị kích thích này đangtrong một cấu hình bền giả.)
    • Le diamant est une forme métastable du carbone à température ambiante. (Kim cươngmột dạng bền giả của carbon ở nhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État métastable": trạng thái bền giả.
    • L'équilibre métastable est rompu par l'ajout d'une impureté. (Cân bằng bền giả bị phá vỡ bởi việc thêm một tạp chất.)
  • "Phase métastable": pha bền giả.
    • Cette phase métastable n'existe pas sur le diagramme d'équilibre. (Pha bền giả này không tồn tại trên biểu đồ cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Métastabilité (danh từ giống cái): tính bền giả.
    • La métastabilité de ce système est bien connue. (Tính bền giả của hệ thống này được biết đến rộng rãi.)
  • Stable (tính từ): bền, ổn định (trạng thái năng lượng thấp nhất ổn định lâu dài).
  • Instable (tính từ): không bền, không ổn định (dễ dàng thay đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Quasi-stable: bán ổn định, gần như bền (thường dùng trong kỹ thuật vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "métastable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métastable")

métastable

Un système métastable peut se transformer soudainement sous l'effet d'une perturbation.

tính từ
  1. (hóa học) bền giả