métastase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Di căn: Sự lan tràn của tế bào ung thư từ khối u ban đầu (nguyên phát) đến các bộ phận khác của cơ thể, tạo thành các khối u mới (thứ phát).
- (Ngôn ngữ học) Bước buông: Một hiện tượng ngôn ngữ học, một loại biến đổi ngữ âm trong đó một âm vị di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác trong từ.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- Le cancer du poumon a provoqué une métastase au cerveau. (Ung thư phổi đã gây ra di căn lên não.)
- La détection précoce des métastases est cruciale pour le traitement. (Việc phát hiện sớm các di căn là rất quan trọng cho việc điều trị.)
Trong ngôn ngữ học:
- La métastase est un type de métaplasme. (Bước buông là một loại biến đổi ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire métastase": Di căn (cụm động từ thông dụng trong y học).
- La tumeur a commencé à faire métastase. (Khối u đã bắt đầu di căn.)
"Métastase rétrograde": Di căn ngược dòng (một dạng di căn đặc biệt).
- On observe parfois une métastase rétrograde dans certains cancers. (Đôi khi người ta quan sát thấy di căn ngược dòng trong một số bệnh ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Métastaser (động từ): Di căn.
- Les cellules cancéreuses peuvent métastaser rapidement. (Các tế bào ung thư có thể di căn nhanh chóng.)
Métastatique (tính từ): (Thuộc về) di căn.
- Une lésion métastatique. (Một tổn thương di căn.)
Từ đồng nghĩa
- Trong y học: Dissémination (sự phát tán), propagation (sự lan truyền) - .
- Trong ngôn ngữ học: Métaplasme (biến đổi ngữ âm) - .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire des métastases: Tạo ra các di căn, di căn nhiều nơi.
- Le mélanome a tendance à faire des métastases. (Ung thư hắc tố có xu hướng di căn nhiều nơi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métastase" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (y học) di căn
- Métastase rétrogradedi căn ngược dòng
- (ngôn ngữ học) bước buông