métatarse

Học thuật
Thân thiện
métatarse

Le métatarse est la partie du pied située entre le tarse et les orteils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương bàn chân: "Métatarse" là một danh từ chỉ nhóm xương dài ở bàn chân, nằm giữa các xương cổ chân (tarse) các xương ngón chân (phalanges). tạo thành phần giữa của bàn chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le métatarse est composé de cinq os longs. (Xương bàn chân được cấu tạo bởi năm xương dài.)
    • Une fracture du métatarse peut être très douloureuse. (Một vết gãyxương bàn chân có thể rất đau đớn.)
    • Le chirurgien a examiné le métatarse du patient sur la radio. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra xương bàn chân của bệnh nhân trên phim chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métatarsien" (adj): thuộc về xương bàn chân.
    • L'articulation métatarsienne est cruciale pour la marche. (Khớp xương bàn chân rất quan trọng cho việc đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Métatarsien (ne) (adj): (thuộc) xương bàn chân.
  • Tarse (nm): (giải phẫu) xương cổ chân, nhóm xươngphần sau của bàn chân.
  • Phalange (nf): (giải phẫu) xương ngón tay hoặc ngón chân.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Có thể dùng cách giải thích "os du milieu du pied" (xươnggiữa bàn chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ thuộc lĩnh vực chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métatarse".
métatarse

Le métatarse est la partie du pied située entre le tarse et les orteils.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương bàn chân