métatarsien

Học thuật
Thân thiện
métatarsien

Le médecin examine le métatarsien du patient sur une radiographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đốt xương bàn chân: Chỉ một trong năm xương dài tạo thành phần giữa của bàn chân, nằm giữa các xương cổ chân (xương bàn) các xương ngón chân.
    • Xương đốt bàn chân: Thuật ngữ giải phẫu học chỉ các xương tương ứng với xương đốt bàn taybàn chân.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) đốt xương bàn chân: Mô tả những liên quan đến phần giữa của bàn chân, nơi chứa các xương métatarsien.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le cinquième métatarsien est souvent sujet aux fractures. (Xương đốt bàn chân thứ năm thường dễ bị gãy.)
    • Une douleur au niveau du métatarsien peut être le signe d'une fracture de fatigue. (Cơn đauvùng xương đốt bàn chân có thểdấu hiệu của gãy xương do mệt mỏi.)
  • Tính từ:

    • L'arc métatarsien soutient la voûte plantaire. (Vòm xương bàn chân nâng đỡ lòng bàn chân.)
    • Elle souffre d'une douleur métatarsienne chronique. ( ấy bị đau mãn tínhvùng xương bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métatarsien flottant": Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng một xương đốt bàn chân bị mất sự kết nối ổn định, thường sau chấn thương.
  • "Tête métatarsienne": Đầu xương đốt bàn chân, phần kết nối với xương ngón chân, thườngvị trí đau trong các bệnhnhư bunion (chai xương).
Biến thể từ gần giống
  • Métatarse (danh từ giống đực): Toàn bộ khối xương bàn chân, bao gồm năm xương métatarsien.
    • Une fracture du métatarse nécessite une immobilisation. (Gãy xương bàn chân cần phải bất động.)
  • Métatarsalgie (danh từ giống cái): Chứng đauvùng xương bàn chân.
    • Les coureurs sont parfois sujets à la métatarsalgie. (Vận động viên chạy bộ đôi khi dễ mắc chứng đau xương bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Os du métatarse (cụm danh từ): Xương của bàn chân. (Thuật ngữ mô tả chính xác hơn).
  • Xương bàn chân (tiếng Việt): Thuật ngữ giải phẫu học chung.
Lưu ý
  • "Métatarsien" chủ yếumột thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong y học, giải phẫu học thể thao. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường mô tả bằng cụm từ như "đaulòng bàn chân" hơn là dùng từ này.
métatarsien

Le médecin examine le métatarsien du patient sur une radiographie.

tính từ
  1. xem métatarse
danh từ giống đực
  1. đốt xương bàn chân