méthacrylique

Học thuật
Thân thiện
méthacrylique

Un artiste sculpte une forme abstraite avec de la résine méthacrylique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) axit metacrilic: Từ dùng trong hóa học để chỉ một loại axit hữu cơ không no, là tiền chất quan trọng để tổng hợp nhiều loại polymer.
    • (Thuộc về) nhựa metacrilat: Từ dùng trong kỹ thuật, đặc biệtcông nghiệp polymer, để chỉ loại nhựa được sản xuất từ axit metacrilic hoặc các dẫn xuất của , nổi tiếng với độ trong suốt độ bền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide méthacrylique est un intermédiaire chimique essentiel. (Axit metacrilicmột chất trung gian hóa học thiết yếu.)
    • Cette lentille est fabriquée à partir d'une résine méthacrylique. (Thấu kính này được làm từ nhựa metacrilat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polymère méthacrylique": polymer metacrilat, một nhóm vật liệu plastic quan trọng.
    • Le Plexiglas est un polymère méthacrylique bien connu. (Plexiglasmột polymer metacrilat nổi tiếng.)
  • "Esters méthacryliques": các ester của axit metacrilic, dùng làm monomer để trùng hợp.
    • Le méthacrylate de méthyle est un ester méthacrylique couramment utilisé. (Metyl metacrilat là một ester metacrilic thường được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthacrylate (danh từ giống đực): metacrilat. Chỉ muối hoặc ester của axit metacrilic.
    • Le poly(méthacrylate de méthyle) est un plastique transparent. (Poly(metyl metacrilat) là một loại nhựa dẻo trong suốt.)
  • Polyméthacrylate (danh từ giống đực): polymetacrilat.
    • Les polyméthacrylates ont de nombreuses applications industrielles. (Các polymetacrilat nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cho "résine méthacrylique"): PMMA (Polyméthacrylate de méthyle), Altuglas (tên thương mại), Plexiglas (tên thương mại).
Lưu ý
  • Từ méthacrylique hầu như luôn được sử dụng như một tính từ kỹ thuật trong lĩnh vực hóa học khoa học vật liệu. hiếm khi đứng một mình thường đi kèm với các danh từ như "acide" (axit), "résine" (nhựa), "polymère" (polymer).
méthacrylique

Un artiste sculpte une forme abstraite avec de la résine méthacrylique.

tính từ
  1. (Acide méthacrylique) (hóa học) axit metacrilic
  2. (Résine méthacrylique) (kỹ thuật) nhựa metaccrilat