méthionine

Học thuật
Thân thiện
méthionine

L'acide aminé méthionine est essentiel pour la synthèse des protéines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Metionin: Một axit amin thiết yếu, chứa lưu huỳnh, vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein các chức năng trao đổi chất của cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La méthionine est un acide aminé essentiel. (Metionin là một axit amin thiết yếu.)
    • Les aliments riches en méthionine comprennent les œufs et les graines. (Các thực phẩm giàu metionin bao gồm trứng các loại hạt.)
    • Une carence en méthionine peut affecter la croissance. (Sự thiếu hụt metionin có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "méthionine" thường được nhắc đến như một codon khởi đầu (AUG) trong quá trình tổng hợp protein, đánh dấu điểm bắt đầu của chuỗi polypeptide.
  • Trong dinh dưỡng học, thuật ngữ này xuất hiện khi thảo luận về cân bằng axit amin hoặc chế độ ăn của động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Métabolite de la méthionine: Các chất chuyển hóa của metionin.
  • Cycle de la méthionine: Chu trình trao đổi chất liên quan đến metionin trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Acide 2-amino-4-(méthylthio)butanoïque: Tên hóa học đầy đủ của metionin. (Từ này mang tính kỹ thuật cao, chủ yếu dùng trong các văn bản khoa học chuyên sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành, không cấu trúc động từ kép phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

méthionine

L'acide aminé méthionine est essentiel pour la synthèse des protéines.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; hóa học) metionin