méthodiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có phương pháp, một cách hệ thống: Chỉ cách thức hành động được thực hiện theo một trình tự hợp lý, có tổ chức và có kế hoạch rõ ràng, không tùy tiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a rangé ses dossiers méthodiquement. (Anh ấy đã sắp xếp hồ sơ của mình một cách có phương pháp.)
- Pour résoudre ce problème, il faut procéder méthodiquement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải tiến hành một cách có hệ thống.)
- Elle étudie toujours très méthodiquement avant un examen. (Cô ấy luôn luôn học bài rất có phương pháp trước một kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir méthodiquement": Hành động một cách có phương pháp.
- Face à la crise, le directeur a agi méthodiquement pour rétablir la situation. (Trước khủng hoảng, giám đốc đã hành động một cách có phương pháp để khôi phục tình hình.)
"Examiner méthodiquement": Xem xét, kiểm tra một cách hệ thống.
- L'enquêteur a examiné méthodiquement toutes les preuves. (Điều tra viên đã xem xét một cách hệ thống tất cả các bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Méthodique (tính từ): Có phương pháp, có hệ thống.
- C'est une personne très méthodique. (Đó là một người rất có phương pháp.)
Méthode (danh từ): Phương pháp.
- Sa méthode de travail est efficace. (Phương pháp làm việc của anh ấy rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Systématiquement: Một cách có hệ thống.
- Ordonnément: Một cách có trật tự, ngăn nắp.
- Régulièrement: Một cách đều đặn, theo quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Désordonnément: Một cách lộn xộn, không có trật tự.
- Chaotiquement: Một cách hỗn loạn.
- Au hasard: Một cách tùy tiện, ngẫu nhiên.
phó từ
- có phương pháp
- Travailler méthodiquementlàm việc có phương pháp