méthylène

Học thuật
Thân thiện
méthylène

Un chimiste ajoute du bleu de méthylène à une solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Metilen: Một nhóm hóa học gồm hai nguyên tử hydro liên kết với một nguyên tử carbon, có công thức cấu tạo là CH₂. Đâymột đơn vị cấu trúc cơ bản trong nhiều hợp chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le groupe méthylène est un radical commun en chimie organique. (Nhóm metilenmột gốc hóa học phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
    • Le bleu de méthylène est un colorant et un antiseptique. (Xanh metylenmột chất nhuộm màu một chất sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleu de méthylène": Xanh methylen. Đâytên của một hợp chất hóa học cụ thể được sử dụng rộng rãi làm thuốc nhuộm trong sinh học, chất chỉ thị trong hóa học thuốc sát trùng trong y học.
    • On utilise le bleu de méthylène pour observer les cellules au microscope. (Người ta sử dụng xanh methylen để quan sát tế bào dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthylénique (adj): (thuộc về) metilen.
    • Un groupe méthylénique. (Một nhóm metilen.)
  • Méthane (nm): Metan (CH₄), một hydrocarbon đơn giản liên quan.
  • Méthyle (nm): Gốc methyl (CH₃), một nhóm hóa học khác liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Groupe CH₂: Nhóm CH₂. (Đâycách gọi mô tả công thức hóa học trực tiếp hơn.)
  • Radical méthylène: Gốc metilen. (Cách gọi nhấn mạnh bản chấtmột gốc tự do hoặc nhóm chức.)
Lưu ý
  • Từ "méthylène" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ, hóa sinh y học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến"metilen".
méthylène

Un chimiste ajoute du bleu de méthylène à une solution dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) metilen