méthylène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Metilen: Một nhóm hóa học gồm hai nguyên tử hydro liên kết với một nguyên tử carbon, có công thức cấu tạo là CH₂. Đây là một đơn vị cấu trúc cơ bản trong nhiều hợp chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le groupe méthylène est un radical commun en chimie organique. (Nhóm metilen là một gốc hóa học phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
- Le bleu de méthylène est un colorant et un antiseptique. (Xanh metylen là một chất nhuộm màu và một chất sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bleu de méthylène": Xanh methylen. Đây là tên của một hợp chất hóa học cụ thể được sử dụng rộng rãi làm thuốc nhuộm trong sinh học, chất chỉ thị trong hóa học và thuốc sát trùng trong y học.
- On utilise le bleu de méthylène pour observer les cellules au microscope. (Người ta sử dụng xanh methylen để quan sát tế bào dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Méthylénique (adj): (thuộc về) metilen.
- Un groupe méthylénique. (Một nhóm metilen.)
- Méthane (nm): Metan (CH₄), một hydrocarbon đơn giản có liên quan.
- Méthyle (nm): Gốc methyl (CH₃), một nhóm hóa học khác có liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Groupe CH₂: Nhóm CH₂. (Đây là cách gọi mô tả công thức hóa học trực tiếp hơn.)
- Radical méthylène: Gốc metilen. (Cách gọi nhấn mạnh bản chất là một gốc tự do hoặc nhóm chức.)
Lưu ý
- Từ "méthylène" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ, hóa sinh và y học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là "metilen".
danh từ giống đực
- (hóa học) metilen