métope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Bức chen song: Trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt là kiến trúc Hy Lạp, đây là một tấm đá hình chữ nhật, thường được chạm khắc trang trí, nằm ở phần diềm mái (frise) của một ngôi đền, xen kẽ giữa các tấm tam giác có ba rãnh (triglyphe).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les métopes du Parthénon sont célèbres pour leurs sculptures. (Các bức chen song của đền Parthenon nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc.)
- L'archéologue étudie la scène représentée sur cette métope. (Nhà khảo cổ học đang nghiên cứu cảnh được khắc họa trên bức chen song này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ và lịch sử nghệ thuật để mô tả một yếu tố kiến trúc cụ thể.
- La frise dorique est caractérisée par l'alternance de triglyphes et de métopes. (Diềm mái thức Doric được đặc trưng bởi sự xen kẽ giữa các tấm tam giác ba rãnh và các bức chen song.)
Biến thể và từ gần giống
- Triglyphe (danh từ giống đực): Tấm tam giác có ba rãnh, là phần kiến trúc xen kẽ với "métope" trên diềm mái thức Doric.
- Frise (danh từ giống cái): Diềm mái, phần nằm ngang nằm giữa đầu cột và mái hiên, nơi có các "métope" và "triglyphe".
- Chapiteau (danh từ giống đực): Đầu cột, phần trên cùng của cột.
- Architrave (danh từ giống cái): Đá đầu cột, phần nằm ngang đỡ diềm mái (frise).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) bức chen song (chen giữa hai dây chấn song)