métricien

Học thuật
Thân thiện
métricien

Le métricien analyse le rythme d'un poème classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vận luật học: Người chuyên nghiên cứu về vận luật, tức là các quy tắc về cách ngắt nhịp, gieo vần cấu trúc của thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce professeur est un métricien réputé. (Vị giáo sư nàymột nhà vận luật học nổi tiếng.)
    • Le métricien analyse la structure des vers classiques. (Nhà vận luật học phân tích cấu trúc của các câu thơ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expertise de métricien": sự am hiểu chuyên môn của một nhà vận luật học.
    • Son analyse du poème révèle une véritable expertise de métricien. (Phân tích của ông về bài thơ cho thấy một sự am hiểu đích thực của một nhà vận luật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Métrique (danh từ giống cái): vận luật, khoa nghiên cứu về cấu trúc thơ.

    • La métrique de ce poème est complexe. (Vận luật của bài thơ này rất phức tạp.)
  • Métrique (tính từ): thuộc về vận luật, liên quan đến cách đo lường trong thơ.

    • Une analyse métrique approfondie. (Một phân tích sâu về vận luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Versificateur (danh từ): người làm thơ, người sáng tác thơ (nhấn mạnh vào kỹ thuật làm thơ hơn là nghiên cứu).
  • Prosodiste (danh từ): nhà nghiên cứu về phép làm thơ, gần nghĩa với "métricien".
métricien

Le métricien analyse le rythme d'un poème classique.

danh từ
  1. nhà vận luật học

Từ chứa "métricien"