métronome

Học thuật
Thân thiện
métronome

Le musicien règle le métronome avant de jouer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nhịp: Một dụng cụ cơ học hoặc điện tử tạo ra những tiếng hoặc tín hiệu âm thanh đều đặn, được sử dụng trong âm nhạc để giúp người chơi giữ nhịp độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le professeur de musique a recommandé d'utiliser un métronome pour s'entraîner. (Giáo viên âm nhạc đã khuyến nghị sử dụng một cái máy nhịp để luyện tập.)
    • Réglez le métronome sur 120 battements par minute. (Hãy chỉnh máy nhịpmức 120 nhịp mỗi phút.)
    • Le tic-tac régulier du métronome l'a aidé à garder le rythme. (Tiếng tích tắc đều đặn của máy nhịp đã giúp anh ấy giữ nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre le métronome": Tuân theo nhịp của máy nhịp.

    • Pour cet exercice, il est crucial de suivre strictement le métronome. (Với bài tập này, việc tuân theo máy nhịp một cách nghiêm ngặtrất quan trọng.)
  • "Jouer avec/sans métronome": Chơi nhạc /không máy nhịp.

    • Commencez par jouer lentement avec le métronome, puis accélérez progressivement. (Hãy bắt đầu bằng cách chơi chậm với máy nhịp, sau đó tăng tốc độ dần dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Métronomique (tính từ): tính chất đều đặn, nhịp nhàng như máy nhịp.
    • Sa précision métronomique est impressionnante. (Độ chính xác nhịp nhàng như máy nhịp của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien du tempo: Người/thiết bị giữ nhịp độ (cách diễn đạt hình tượng).
  • Indicateur de tempo: Thiết bị chỉ nhịp độ.
Các cụm từ liên quan
  • Battre la mesure avec un métronome: Đánh nhịp với sự hỗ trợ của máy nhịp.
    • Le chef d'orchestre bat la mesure avec un métronome pendant les répétitions. (Người chỉ huy dàn nhạc đánh nhịp với sự hỗ trợ của máy nhịp trong các buổi tổng duyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Être réglé comme un métronome: Hoạt động một cách đều đặn, chính xác đúng giờ (giống như một cái máy nhịp).
    • Il est toujours à l'heure, réglé comme un métronome. (Anh ấy luôn đúng giờ, hoạt động đều đặn như một cái máy nhịp.)
métronome

Le musicien règle le métronome avant de jouer.

{{métronomes}}
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) máy nhịp