métropole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chính quốc: Chỉ quốc gia mẹ, đặc biệt là trong mối quan hệ với các thuộc địa hoặc lãnh thổ hải ngoại của nó.
- Thành phố chính, thủ đô: Chỉ thành phố quan trọng nhất, trung tâm hành chính, kinh tế hoặc văn hóa của một vùng hoặc một quốc gia.
- Tổng giáo phận: Trong tôn giáo, chỉ thành phố là trụ sở của một tổng giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Paris est la métropole de la France. (Paris là thủ đô của nước Pháp.)
- Les décisions venaient de la métropole, loin des colonies. (Các quyết định đến từ chính quốc, xa rời các thuộc địa.)
- Lyon est une métropole religieuse importante. (Lyon là một tổng giáo phận quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Métropole d'équilibre": Một khái niệm trong quy hoạch lãnh thổ của Pháp, chỉ các thành phố lớn được chỉ định để phát triển cân bằng với thủ đô Paris.
- Marseille est une métropole d'équilibre. (Marseille là một thành phố đối trọng [để phát triển cân bằng].)
"Métropole européenne": Chỉ một thành phố có tầm ảnh hưởng và vai trò quan trọng ở cấp độ châu Âu.
- Berlin est une métropole européenne de la culture. (Berlin là một thủ đô văn hóa của châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Métropolitain (adj): (thuộc về) thủ đô, chính quốc.
- Le réseau métropolitain. (Mạng lưới [giao thông] đô thị.)
Métropolite (danh từ, cổ): Tổng giám mục (trong Giáo hội Chính thống giáo).
Từ đồng nghĩa
- Capitale: thủ đô.
- Ville principale: thành phố chính.
- Mère-patrie: mẫu quốc, tổ quốc (nghĩa "chính quốc").
Các cụm từ liên quan
Région métropolitaine: vùng đô thị.
- La région métropolitaine de Montréal. (Vùng đô thị Montréal.)
Lien métropole-colonie: mối liên hệ giữa chính quốc và thuộc địa.
- Étudier les liens métropole-colonie. (Nghiên cứu mối quan hệ giữa chính quốc và thuộc địa.)
danh từ giống cái
- chính quốc
- thành phố chính (của một miền, một nước); thủ đô
- thành phố có tổng giám giám mục