métropolitain

Học thuật
Thân thiện
métropolitain

Le métropolitain traverse la ville sous terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thủ đô, thuộc về đô thị lớn: Chỉ những liên quan đến một thành phố lớn, đặc biệtthủ đô của một quốc gia hoặc một khu vực đô thị trung tâm.
    • Thuộc về lãnh thổ chính quốc (đối với thuộc địa): Trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính, dùng để phân biệt phần lãnh thổ chính của một quốc gia với các lãnh thổ hải ngoại hoặc thuộc địa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Xe điện ngầm, tàu điện ngầm: Hệ thống giao thông công cộng chạy ngầm dưới lòng đấtcác thành phố lớn.
    • Tổng giám mục: Trong Giáo hội Công giáo, là chức vụ giám mục đứng đầu một tổng giáo phận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le réseau de transport métropolitain est très développé. (Mạng lưới giao thông đô thị rất phát triển.)
    • La France métropolitaine s'étend de la Manche à la Méditerranée. (Nước Pháp chính quốc trải dài từ eo biển Manche đến Địa Trung Hải.)
  • Danh từ giống đực:

    • Prends le métropolitain pour aller plus vite. (Hãy đi tàu điện ngầm để đến nơi nhanh hơn.)
    • Le métropolitain de la ville présidait la cérémonie. (Vị tổng giám mục của thành phố đã chủ trì buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau métropolitain": mạng lưới đô thị, thường chỉ hệ thống giao thông hoặc quy hoạch của một vùng đô thị lớn.

    • Le réseau métropolitain inclut trains, bus et tramways. (Mạng lưới đô thị bao gồm tàu hỏa, xe buýt xe điện.)
  • "Zone métropolitaine": vùng đô thị, khu vực đô thị hóa rộng lớn xung quanh một thành phố trung tâm.

    • La zone métropolitaine de Paris compte plus de 10 millions d'habitants. (Vùng đô thị Paris hơn 10 triệu dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Métropole (n.f): Đô thị lớn, thủ đô; hoặc chính quốc (trái ngược với thuộc địa).

    • Lyon est une métropole importante. (Lyon là một đô thị lớn quan trọng.)
  • Métro (n.m): Từ viết tắt thông dụng của "métropolitain" với nghĩa tàu điện ngầm.

    • Je vais au travail en metro. (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbain (adj): thuộc về đô thị, thành thị.
  • Souterrain (adj/n.m): ngầm dưới đất (về vị trí); có thể dùng thay cho "métro" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Archevêque (n.m): tổng giám mục (nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre le métro, boulot, dodo: Một thành ngữ mô tả lối sống đơn điệu hàng ngày của dân công sở ở thành phố: đi tàu điện ngầm, đi làm, đi ngủ.
    • Sa vie, c'est juste métro, boulot, dodo. (Cuộc sống của anh ấy chỉtàu điện ngầm, công việc, giấc ngủ.)
métropolitain

Le métropolitain traverse la ville sous terre.

tính từ
  1. Chemin de fer métropolitain+ đường xe điện ngầm
    • Eglise métropolitaine
      nhà thờ tổng giám mục
    • Territoire métropolitain
      lãnh thổ chính quốc
danh từ giống đực
  1. xe điện ngầm
  2. tổng giám mục