mévente

Học thuật
Thân thiện
mévente

La mévente des pommes a laissé des caisses pleines au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ế hàng: Tình trạng hàng hóa không bán được hoặc bán rất chậm, dẫn đến tồn kho.
    • (Từ , nghĩa ) Sự bán lỗ: Hành động bán hàng với giá thấp hơn giá mua hoặc giá thành, gây thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mévente des manteaux d'hiver est due à un hiver trop doux. (Sự ế hàng của áo khoác mùa đông là do mùa đông quá ôn hòa.)
    • Les agriculteurs craignent la mévente de leur récolte. (Những người nông dân lo sợ sự ế hàng vụ mùa của họ.)
    • En période de crise, la mévente touche de nombreux secteurs. (Trong thời kỳ khủng hoảng, sự ế hàng ảnh hưởng đến nhiều ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en mévente: Đang trong tình trạng ế hàng.

    • Le marché des véhicules diesel est en mévente. (Thị trường xe chạy dầu đang trong tình trạng ế hàng.)
  • Connaître la mévente: Trải qua/ gặp phải tình trạng ế hàng.

    • Ce modèle de téléphone a connu la mévente dès son lancement. (Mẫu điện thoại này đã gặp phải tình trạng ế hàng ngay từ khi ra mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Méventes (n.f.pl): Dạng số nhiều của "mévente".
  • Vente (n.f): Sự bán hàng, việc tiêu thụ (từ gốc, trái nghĩa).
  • Invendu (n.m): Hàng hóa không bán được, hàng tồn kho (chỉ vật).
  • Déstockage (n.m): Việc xả hàng tồn kho, thường với giá rẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Défaut de vente: Sự thiếu hụt về tiêu thụ.
  • Manque de débouchés: Thiếu đầu ra, thiếu thị trường tiêu thụ.
  • Stagnation des ventes: Sự trì trệ/ đình đốn trong việc bán hàng.
Các cụm từ liên quan
  • Faire face à une mévente: Đối mặt với tình trạng ế hàng.

    • L'entreprise doit faire face à une mévente inattendue. (Công ty phải đối mặt với tình trạng ế hàng không mong đợi.)
  • Risque de mévente: Nguy ế hàng.

    • Il y a un risque de mévente si le prix est trop élevé. (Sẽ nguy ế hàng nếu giá quá cao.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ trêncách diễn đạt thông dụng.)

mévente

La mévente des pommes a laissé des caisses pleines au marché.

danh từ giống cái
  1. sự ế hàng
  2. (từ , nghĩa ) sự bán lỗ